cannibal mound

cannibal mound

A chef prepares a cannibal mound on a white plate.

Định nghĩa

Danh từ: - Món thịt sống trộn trứng sống: "cannibal mound" một món ăn đặc trưng của ẩm thực vùng Trung Tây Hoa Kỳ, bao gồm thịt xay sống được trộn với lòng đỏ trứng sống, hành tây, nụ bạch hoa (capers), cơm muối (anchovies), các gia vị khác. Món này được ăn sống, thường được dùng như một món khai vị hoặc ăn kèm với bánh mì nướng.

dụ sử dụng
  • (Tại buổi họp mặt gia đình, họ đã phục vụ món cannibal mound truyền thống kèm với bánh quy giòn.)
  • ( ấy đã chuẩn bị món cannibal mound cho bữa tiệc, trộn thịt sống với lòng đỏ trứng nụ bạch hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a cannibal mound": chế biến món thịt sống trộn.
    • My grandmother taught me how to make a cannibal mound for Christmas brunch. ( tôi đã dạy tôi cách làm món cannibal mound cho bữa sáng Giáng sinh.)
  • "cannibal mound appetizer": món khai vị cannibal mound.
    • The cannibal mound appetizer was a hit at the potluck dinner. (Món khai vị cannibal mound đã rất được ưa chuộng tại bữa tối potluck.)
Biến thể từ gần giống
  • Cannibal (danh từ): người ăn thịt người (không liên quan trực tiếp đến món ăn này, nhưng "cannibal" trong tên gọi món ăn có thể gợi liên tưởng đến việc ăn sống).
  • Mound (dan từ): đống, (chỉ hình dạng của món ăn khi được bày lên đĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Steak tartare: món thịt sống băm nhỏ (tương tự nhưng thường công thức khác, thường không cơm nụ bạch hoa, thường ăn kèm với lòng đỏ trứng sống).
  • Raw beef spread: món phết thịt sống (cách gọi chung cho các món thịt sống dạng phết).
Các cụm từ liên quan
  • "to serve a cannibal mound": phục vụ món cannibal mound.
    • They served a cannibal mound with chopped onions and capers on top. (Họ đã phục vụ món cannibal mound với hành tây băm nhỏ nụ bạch hoa bên trên.)
Thành ngữ liên quan
  • "Eat like a cannibal": ăn như một kẻ ăn thịt người (mang tính hài hước, thường dùng để chỉ việc ăn thịt sống hoặc ăn một cách thô bạo, nhưng không phải thành ngữ phổ biến).